lợp xợp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái rối bời, không gọn gàng, lộn xộn (thường dùng để miêu tả mái tóc). Từ này diễn tả sự thiếu chải chuốt, không được chăm sóc, khiến cho tóc bị rối tung hoặc xù lên một cách không ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng nay dậy muộn, đầu tóc anh ấy trông thật lợp xợp.
- Cô bé chạy chơi ngoài vườn cả buổi, tóc tai lợp xợp hết cả.
- Đừng để tóc lợp xợp như thế khi đi gặp đối tác.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "lợp xợp" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ cho sự hỗn độn, không có trật tự của một thứ gì đó ngoài mái tóc, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
- Căn phòng sau bữa tiệc trông lợp xợp với đủ thứ đồ đạc.
Biến thể và từ gần giống
- Lớp xớp: Đây là biến thể phổ biến và có thể được dùng thay thế cho "lợp xợp" với nghĩa hoàn toàn tương đương, chỉ tình trạng rối bù, xộc xệch.
- Tóc nó cứ lớp xớp cả ngày.
Từ đồng nghĩa
- Bù xù: (Tính từ) Chỉ tóc hoặc lông xù ra, rối rắm.
- Rối bời: (Tính từ) Ở trạng thái rối tung, lộn xộn, khó gỡ.
- Xộc xệch: (Tính từ) Không gọn gàng, chỉnh tề, có vẻ tả tơi.
Từ trái nghĩa
- Gọn gàng: (Tính từ) Ngăn nắp, sạch sẽ, có trật tự.
- Chải chuốt: (Tính từ) Được chăm sóc, làm đẹp một cách cẩn thận.
- Mượt mà: (Tính từ) Chỉ mái tóc phẳng, mịn, suôn.
Lưu ý sử dụng
- "Lợp xợp" và "lớp xớp" là hai hình thức biến thể của cùng một từ. "Lớp xớp" có thể phổ biến hơn trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh.
- Đây là một từ láy, mang tính tượng hình và tượng thanh, giúp gợi tả hình ảnh một cách sinh động.
- Nh. Lớp xớp: Đầu tóc lợp xợp.